Màng PVC được sử dụng rộng rãi trong bao bì, công nghiệp và tiêu dùng, được đánh giá cao nhờ giá thành thấp, độ dẻo cao, khả năng chống axit/kiềm và dễ gia công lại. Tuy nhiên, khả năng chống chịu thời tiết kém là một nhược điểm đáng chú ý, hạn chế việc sử dụng lâu dài trong môi trường ngoài trời hoặc khắc nghiệt và trở thành thách thức lớn đối với các nhà sản xuất màng PVC về khả năng chống chịu thời tiết.
Màng PVC được phân loại theo nhiều tiêu chí để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp, đảm bảo ứng dụng mục tiêu. Theo hàm lượng chất hóa dẻo, có màng mềm (30%–50% chất hóa dẻo, có thể uốn cong) và màng cứng (<5% chất hóa dẻo, cứng chắc). Theo phương pháp xử lý, chúng bao gồm màng thổi (độ dày đồng nhất) và màng cán (bề mặt nhẵn). Theo chức năng, có các loại trong suốt, có màu và các loại chuyên dụng như màng chống cháy và chống tĩnh điện, mỗi loại thích ứng với các kịch bản sử dụng cụ thể.
Ứng dụng của chúng trải rộng trên nhiều lĩnh vực với các yêu cầu hiệu suất khác nhau: màng mềm dùng cho bao bì thực phẩm (yêu cầu độ ổn định của màng PVC đạt tiêu chuẩn thực phẩm), áo mưa và đồ chơi; màng cứng dùng để trang trí nội thất và bảo vệ thiết bị điện tử; màng đặc biệt cho nhà kính nông nghiệp (cần khả năng chống tia UV lâu dài) và cách nhiệt công nghiệp. Mỗi kịch bản ứng dụng đều có những yêu cầu hiệu suất riêng biệt, đặc biệt là về khả năng chịu nhiệt và chịu thời tiết của màng PVC.
Chất ổn định PVC chất lượng caoViệc giải quyết những thách thức này là vô cùng quan trọng, vì PVC nguyên chất dễ bị phân hủy ở nhiệt độ xử lý (ví dụ: ép đùn, thổi màng). Sự phân hủy này dẫn đến sự đổi màu, giòn hoặc thậm chí đứt màng trong quá trình sản xuất, điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn làm tăng chi phí sản xuất và làm gián đoạn quy trình sản xuất. Điều này khiến tính ổn định của màng PVC trong quá trình xử lý trở thành mối quan tâm cốt lõi đối với các doanh nghiệp.
Bộ ổn định TopJoyCung cấp các giải pháp chuyên biệt cho những vấn đề khó khăn này, giúp tăng cường hiệu quả khả năng chịu nhiệt và thời tiết của màng PVC, đồng thời giảm thiểu rủi ro phân hủy trong quá trình sản xuất. Chúng ức chế sự phân hủy của PVC, đảm bảo quá trình gia công diễn ra suôn sẻ và đáp ứng các yêu cầu cụ thể của các loại màng khác nhau. Dành cho các nhà sản xuất đang tìm kiếm giải pháp đáng tin cậy.Chất ổn định màng PVCVới các giải pháp đa dạng, sự hỗ trợ chuyên nghiệp của TopJoy giúp cung cấp các sản phẩm chất lượng cao cho nhiều ứng dụng khác nhau, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
| SẢN PHẨM | MẪU ĐƠN | CẤP | ỨNG DỤNG | NHẬN XÉT |
| Chất lỏng | CH-417 | S-PVC | Phim mềm thông thường | |
| Ca Zn | Chất lỏng | CH-4113 | S-PVC | màng bọc thực phẩm |
| Bột | TP-9418P | S-PVC | Cán màng màu tổng quát | |
| Ca Zn | Bột | TP-996KT | S-PVC | Màng trong suốt |
| Ca Zn | Bột | TP-9966 | S-PVC | Hợp chất mềm và y tế có độ trong suốt cao, được FDA phê duyệt. |
| Ca Zn | Dán | TP-990 | E-PVC & S-PVC | Hợp chất mềm và y tế có độ trong suốt cao, được FDA phê duyệt. |
| Chất lỏng | CH-601 | S-PVC | Đa năng | |
| Ba Zn | Chất lỏng | CH-605 | S-PVC | Độ ổn định nhiệt tuyệt vời & Độ trong suốt tuyệt vời |
| Chất lỏng | CH-301 | E-PVC & S-PVC | Đa năng | |
| Ba Cd Zn | Chất lỏng | CH-302 | E-PVC & S-PVC | Màng trong suốt |